genus metasequoia

genus metasequoia

A scientist examines a fossil leaf from the genus Metasequoia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Cổ tùng: "genus metasequoia" một chi thực vật thuộc loài cây kim rụng , bao gồm cả các dạng sống hóa thạch. Hiện chỉ còn một loài còn tồn tại: cây tùng nước (dawn redwood) của Trung Quốc.
    • Phân loại: Chi này thường được xếp vào họ Thông (Pinaceae) hoặc họ Bụt mọc (Taxodiaceae), tùy theo cách phân loại thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus metasequoia is known for its fossil records dating back to the Cretaceous period. (Chi Cổ tùng được biết đến với các hóa thạch niên đại từ kỷ Phấn trắng.)
    • Scientists discovered a living specimen of genus metasequoia in China in the 1940s. (Các nhà khoa học đã phát hiện một mẫu vật sống của chi Cổ tùng ở Trung Quốc vào những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extant species of genus metasequoia": loài còn tồn tại của chi Cổ tùng.

    • The only extant species of genus metasequoia is Metasequoia glyptostroboides. (Loài duy nhất còn tồn tại của chi Cổ tùng Metasequoia glyptostroboides.)
  • "fossil forms of genus metasequoia": dạng hóa thạch của chi Cổ tùng.

    • Fossil forms of genus metasequoia have been found across North America and Europe. (Các dạng hóa thạch của chi Cổ tùng đã được tìm thấy trên khắp Bắc Mỹ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Metasequoia (n): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Metasequoia is a deciduous conifer with distinctive needle-like leaves. (Cổ tùng loài cây kim rụng với hình kim đặc trưng.)
  • Metasequoia glyptostroboides (n): tên khoa học của loài tùng nước còn tồn tại.

    • Metasequoia glyptostroboides is often planted as an ornamental tree in parks. (Tùng nước thường được trồng làm cây cảnh trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cổ tùng: tên tiếng Việt thông dụng.
  • Dawn redwood genus: tên tiếng Anh thường dùng để chỉ chi này trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • genus metasequoia classification: phân loại chi Cổ tùng.

    • The genus metasequoia classification is debated among botanists. (Việc phân loại chi Cổ tùng vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà thực vật học.)
  • living fossil genus metasequoia: chi Cổ tùng được coi hóa thạch sống.

    • Genus metasequoia is often called a living fossil due to its ancient lineage. (Chi Cổ tùng thường được gọi là hóa thạch sống do dòng dõi cổ xưa của .)
Thành ngữ liên quan
  • "a relic from the past": một di tích từ quá khứ (dùng để mô tả chi này).
    • Genus metasequoia is a relic from the past, surviving only in a small region of China. (Chi Cổ tùng một di tích từ quá khứ, chỉ còn tồn tạimột vùng nhỏ của Trung Quốc.)